太羹
thái canh
Hán Việt: thái canh · Pinyin: tài gēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不調五味的肉汁。《左傳.桓公二年》:「太羹不致。」也作「大羹」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大羹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大羹。
Eng
- Cihui 太羹 àigēng n. <wr.> gruel offering in sacrifices