太遠 tài yuǎn · thái viễn Hán Việt: thái viễn · Pinyin: tài yuǎn Tổng quan quá xa Cấu tạo: 太 (thái) + 遠 (viễn)Pinyintài yuǎnHán Việtthái viễnCấu tạo太 + 遠 · thái + viễn nghĩa thành phần: thái + viễn Nghĩa ViệtCihui quá xa