太階

tài jiē thái giai

Hán Việt: thái giai · Pinyin: tài jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古星名。即三台。上台﹑中台﹑下台各二星﹐相比而斜上﹐如阶级然﹐故名; 指三公之位; 宫殿﹑庙堂的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古星名。即三台。上台﹑中台﹑下台各二星﹐相比而斜上﹐如阶级然﹐故名。 2.指三公之位。 3.宫殿﹑庙堂的台阶。