太阳升 thái dương thăng Hán Việt: thái dương thăng Tổng quan Mặt trời lên Cấu tạo: 太 (thái) + 阳 (dương) + 升 (thăng)Hán Việtthái dương thăngCấu tạo太 + 阳 + 升 · thái + dương + thăng nghĩa thành phần: thái + dương + thăng Nghĩa ViệtCihui Mặt trời lên