太陽餻 tài yáng gāo·thái dương cao Hán Việt: thái dương cao · Pinyin: tài yáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 阳 (dương) + 餻 (cao)Pinyintài yáng gāoHán Việtthái dương caoTừ loạidanhCấu tạo太 + 阳 + 餻 · thái + dương + cao nghĩa thành phần: thái + dương + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh mặt trờiĐứcHandedict Sonnenkuchen (für den 1. Tag des 2. Monats) (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa太阳仪 · 太阳光 · 太阳历 · 太阳帽 · 太阳年 · 太阳报 · 太阳日 · 太阳灯