太霞

tài xiá thái hà

Hán Việt: thái hà · Pinyin: tài xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高空的云霞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高空的云霞。