太音

tài yīn thái âm

Hán Việt: thái âm · Pinyin: tài yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽微的声音; 犹言雅音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽微的声音。 2.犹言雅音。