太項 thái hạng Hán Việt: thái hạng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 項 (hạng)Hán Việtthái hạngCấu tạo太 + 項 · thái + hạng nghĩa thành phần: thái + hạng Nghĩa EngCihui 太項 àixiàng n. <math.> constant