太魯閣

tài lǔ gé thái lỗ các

Hán Việt: thái lỗ các · Pinyin: tài lǔ gé

Tổng quan

Công viên Quốc gia Taroko ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县, Đài Loan | nhóm dân tộc Taroko Đài Loan

Cấu tạo: (thái) + (lỗ) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công viên Quốc gia Taroko ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县, Đài Loan | nhóm dân tộc Taroko Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於臺灣東部,為中部橫貫公路的東端終點,峽口在花蓮縣秀林鄉富士村。由此紆曲向西,以迄大禹嶺,長約七十八公里的一段,沿途風景秀麗,頗負盛名,有長春飛瀑、燕子口、九曲洞、天祥等名勝。

Eng

  • CC-CEDICT Taroko National Park in Hualien County 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Taiwan|Taroko ethnic group Taiwan
  • Cihui Taroko National Park in Hualien County 花蓮縣|花莲县, Taiwan; Taroko ethnic group Taiwan