太龢 tài hé · thái hòa Hán Việt: thái hòa · Pinyin: tài hé Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 龢 (hòa)Pinyintài héHán Việtthái hòaCấu tạo太 + 龢 · thái + hòa nghĩa thành phần: thái + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"太和"。