夫匠

fū jiàng phu tượng

Hán Việt: phu tượng · Pinyin: fū jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服役的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服役的工匠。