夫南 fū nán · phu nam Hán Việt: phu nam · Pinyin: fū nán Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 南 (nam)Pinyinfū nánHán Việtphu namCấu tạo夫 + 南 · phu + nam nghĩa thành phần: phu + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即扶南﹐中南半岛古国。位今柬埔寨。Tân Hoa Tự Điển 1.即扶南﹐中南半岛古国。位今柬埔寨。