夫壻
phu tế
Hán Việt: phu tế · Pinyin: fū xù
Tổng quan
gười chồng. phu tế phu tế ☆Người chồng.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười chồng. phu tế phu tế ☆Người chồng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"夫婿"; 丈夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夫婿"。 2.丈夫。