夫頭 fū tóu · phu đầu Hán Việt: phu đầu · Pinyin: fū tóu Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 頭 (đầu)Pinyinfū tóuHán Việtphu đầuCấu tạo夫 + 頭 · phu + đầu nghĩa thành phần: phu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夫役的头目。Tân Hoa Tự Điển 1.夫役的头目。