夫姓 fū xìng · phu tính Hán Việt: phu tính · Pinyin: fū xìng Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 姓 (tính)Pinyinfū xìngHán Việtphu tínhCấu tạo夫 + 姓 · phu + tính nghĩa thành phần: phu + tính