夫徒 fū tú · phu đồ Hán Việt: phu đồ · Pinyin: fū tú Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 徒 (đồ)Pinyinfū túHán Việtphu đồCấu tạo夫 + 徒 · phu + đồ nghĩa thành phần: phu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称秦汉时刑徒中服劳役的人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称秦汉时刑徒中服劳役的人。