夫皁

fū zàophu tạo

Hán Việt: phu tạo · Pinyin: fū zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.差役。

Cấu tạo: 夫 (phu) + 皂 (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.差役。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿