夫直 fū zhí · phu trực Hán Việt: phu trực · Pinyin: fū zhí Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 直 (trực)Pinyinfū zhíHán Việtphu trựcCấu tạo夫 + 直 · phu + trực nghĩa thành phần: phu + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佣工的报酬。Tân Hoa Tự Điển 1.佣工的报酬。