夫離 fū lí · phu li Hán Việt: phu li · Pinyin: fū lí Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 離 (li)Pinyinfū líHán Việtphu liCấu tạo夫 + 離 · phu + li nghĩa thành phần: phu + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夫蓠"。