夫稅

fū shuì phu thuế

Hán Việt: phu thuế · Pinyin: fū shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一夫受田百亩所出之租税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一夫受田百亩所出之租税。