夫腳 fū jiǎo · phu cước Hán Việt: phu cước · Pinyin: fū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 腳 (cước)Pinyinfū jiǎoHán Việtphu cướcCấu tạo夫 + 腳 · phu + cước nghĩa thành phần: phu + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夫役。Tân Hoa Tự Điển 1.夫役。