夫課 fū kè · phu khóa Hán Việt: phu khóa · Pinyin: fū kè Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 課 (khóa)Pinyinfū kèHán Việtphu khóaCấu tạo夫 + 課 · phu + khóa nghĩa thành phần: phu + khóa