夫諸 fū zhū · phu chư Hán Việt: phu chư · Pinyin: fū zhū Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 諸 (chư)Pinyinfū zhūHán Việtphu chưCấu tạo夫 + 諸 · phu + chư nghĩa thành phần: phu + chư