夫課

fū kè phu khóa

Hán Việt: phu khóa · Pinyin: fū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹功课。指每日的工程进度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹功课。指每日的工程进度。