夫須 fū xū · phu tu Hán Việt: phu tu · Pinyin: fū xū Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 須 (tu)Pinyinfū xūHán Việtphu tuCấu tạo夫 + 須 · phu + tu nghĩa thành phần: phu + tu