夫頭

fū tóu phu đầu

Hán Việt: phu đầu · Pinyin: fū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工頭。《兒女英雄傳》第一一回:「小人從前原也作些小道兒上的買賣,後來洗手不幹,就在河工上充了一個夫頭。」