夭伐

yāo fá yêu phạt

Hán Việt: yêu phạt · Pinyin: yāo fá

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未长成而遭戕伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未长成而遭戕伐。