夭促 yāo cù · yêu xúc Hán Việt: yêu xúc · Pinyin: yāo cù Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 促 (xúc)Pinyinyāo cùHán Việtyêu xúcCấu tạo夭 + 促 · yêu + xúc nghĩa thành phần: yêu + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夭折﹐短命。Tân Hoa Tự Điển 1.夭折﹐短命。