夭厲 yāo lì · yêu lệ Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 厲 (lệ)Pinyinyāo lìHán Việtyêu lệCấu tạo夭 + 厲 · yêu + lệ nghĩa thành phần: yêu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"夭疠"; 因遭疾疫而早死。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夭疠"。 2.因遭疾疫而早死。