夭斜

yāo xié yêu tà

Hán Việt: yêu tà · Pinyin: yāo xié

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夭邪"; 袅娜多姿貌; 歪斜貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夭邪"。 2.袅娜多姿貌。 3.歪斜貌。