夭橫 yāo héng · yêu hoành Hán Việt: yêu hoành · Pinyin: yāo héng Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 橫 (hoành)Pinyinyāo héngHán Việtyêu hoànhCấu tạo夭 + 橫 · yêu + hoành nghĩa thành phần: yêu + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉屈; 意外夭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.枉屈。 2.意外夭亡。