夭殂
yêu tồ
Hán Việt: yêu tồ · Pinyin: yāo cú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 短命、早死。《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「小倩,姓聶氏,十八夭殂,葬寺側。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹夭殁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹夭殁。
Hán Việt: yêu tồ · Pinyin: yāo cú