夭沒 yāo méi · yêu một Hán Việt: yêu một · Pinyin: yāo méi Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 沒 (một)Pinyinyāo méiHán Việtyêu mộtCấu tạo夭 + 沒 · yêu + một nghĩa thành phần: yêu + một