夭癘 yāo lì · yêu lệ Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 癘 (lệ)Pinyinyāo lìHán Việtyêu lệCấu tạo夭 + 癘 · yêu + lệ nghĩa thành phần: yêu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夭厉"。