夭矯
yêu kiểu
Hán Việt: yêu kiểu · Pinyin: yāo jiǎo
Tổng quan
uốn cong nhưng có khí thế
Nghĩa
Việt
- Cihui uốn cong nhưng có khí thế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"夭蟜"; 屈伸貌; 纵恣貌; 木枝屈曲貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夭蟜"。 2.屈伸貌。 3.纵恣貌。 4.木枝屈曲貌。
Eng
- Cihui 夭矯 āojiǎo attr. <wr.> 1. supple 2. tangled; twisted