夭紅 yāo hóng · yêu hồng Hán Việt: yêu hồng · Pinyin: yāo hóng Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 紅 (hồng)Pinyinyāo hóngHán Việtyêu hồngCấu tạo夭 + 紅 · yêu + hồng nghĩa thành phần: yêu + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮妍的紅花。宋.蘇軾〈浣溪沙.慚愧今年二麥豐〉詞:「千畦細浪舞晴空,化工餘力染夭紅。」