夭謝 yāo xiè · yêu tạ Hán Việt: yêu tạ · Pinyin: yāo xiè Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 謝 (tạ)Pinyinyāo xièHán Việtyêu tạCấu tạo夭 + 謝 · yêu + tạ nghĩa thành phần: yêu + tạ