夭採 yāo cǎi · yêu thải Hán Việt: yêu thải · Pinyin: yāo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 採 (thải)Pinyinyāo cǎiHán Việtyêu thảiCấu tạo夭 + 採 · yêu + thải nghĩa thành phần: yêu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指桃花。Tân Hoa Tự Điển 1.指桃花。