夭閼

yāo è yêu át

Hán Việt: yêu át · Pinyin: yāo è

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (át)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夭遏"; 摧折﹐遏止; 夭亡﹐夭折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夭遏"。 2.摧折﹐遏止。 3.夭亡﹐夭折。