夭顇 yāo cuì · yêu tụy Hán Việt: yêu tụy · Pinyin: yāo cuì Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 顇 (tụy)Pinyinyāo cuìHán Việtyêu tụyCấu tạo夭 + 顇 · yêu + tụy nghĩa thành phần: yêu + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过早枯萎。Tân Hoa Tự Điển 1.过早枯萎。