夭顇

yāo cuìyêu tụy

Hán Việt: yêu tụy · Pinyin: yāo cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.过早枯萎。

Cấu tạo: 夭 (yêu) + 顇 (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.过早枯萎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇