夭鳥

yāo niǎo yêu điểu

Hán Việt: yêu điểu · Pinyin: yāo niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖鸟。夜间恶鸣之鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖鸟。夜间恶鸣之鸟。