央亡 yāng wáng · ương vong Hán Việt: ương vong · Pinyin: yāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 亡 (vong)Pinyinyāng wángHán Việtương vongCấu tạo央 + 亡 · ương + vong nghĩa thành phần: ương + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无赖﹐狡狯。Tân Hoa Tự Điển 1.无赖﹐狡狯。