央企

yāng qǐương xí

Hán Việt: ương xí · Pinyin: yāng qǐ

Tổng quan

doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企業

Cấu tạo: 央 (ương) + 企 (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 中央企业
  • Tần suất từ doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企業, 中央企业[zhōng yāng qǐ yè]

Eng

  • Cihui centrally-managed state-owned enterprise (PRC), abbr. for 中央企業; 中央企业
  • Tần suất từ centrally-managed state-owned enterprise (PRC), abbr. for 中央企業, 中央企业[zhong1 yang1 qi3 ye4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业 · 企划 · 企及 · 企图 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望