央凂

yāng měi ương mỗi

Hán Việt: ương mỗi · Pinyin: yāng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (mỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"央浼"。