央匱 yāng kuì · ương quỹ Hán Việt: ương quỹ · Pinyin: yāng kuì Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 匱 (quỹ)Pinyinyāng kuìHán Việtương quỹCấu tạo央 + 匱 · ương + quỹ nghĩa thành phần: ương + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阿魏。源于吐火罗语。一种药用植物﹐可解毒﹑通经﹑祛痰等。Tân Hoa Tự Điển 1.即阿魏。源于吐火罗语。一种药用植物﹐可解毒﹑通经﹑祛痰等。