央匱 yāng kuì · ương quỹ Hán Việt: ương quỹ · Pinyin: yāng kuì Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 匱 (quỹ)Pinyinyāng kuìHán Việtương quỹCấu tạo央 + 匱 · ương + quỹ nghĩa thành phần: ương + quỹ