央央插插
ương ương sáp sáp
Hán Việt: ương ương sáp sáp · Pinyin: yāng yāng chā chā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音嘈雜。《醒世姻緣傳》第一○回:「是對門晁相公娘子家裡鬥氣,來大街上嚷哩。那央央插插的,是走路站著看的人叫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人声喧嚷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人声喧嚷。