央懇

yāng kěn ương khẩn

Hán Việt: ương khẩn · Pinyin: yāng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (khẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 央懇 āngkěn v. beg; plead; implore