央林 yāng lín · ương lâm Hán Việt: ương lâm · Pinyin: yāng lín Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 林 (lâm)Pinyinyāng línHán Việtương lâmCấu tạo央 + 林 · ương + lâm nghĩa thành phần: ương + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古西南国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古西南国名。