央極 yāng jí · ương cực Hán Việt: ương cực · Pinyin: yāng jí Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 極 (cực)Pinyinyāng jíHán Việtương cựcCấu tạo央 + 極 · ương + cực nghĩa thành phần: ương + cực